Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
キャパシタンス (キャパシタンス) — điện dung
キャパシタンス
điện dung
きんちゃく
túi nhỏ, khoang túi; vỏ quả, (từ cổ, nghĩa cổ) túi tiền, hầu bao, cho vào túi, bỏ túi, đãi tiền diêm thuốc, cho tiền, làm thõng xuống như túi, thõng xuống như túi
がしゃん がしゃん
sầm; ầm ầm; rầm
たいだんしゃ
người nói chuyện, người đàm thoại, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người hỏi, người giới thiệu (giới thiệu chương trình và thuyết minh của một đội văn công
ろんしゃ
người biện hộ, người bào chữa, người bênh vực; luật sư, thầy cãi, người chủ trương; người tán thành, người ủng hộ, biện hộ, bào chữa, chủ trương; tán thành, ủng hộ
たんしゃ
thủy ngân sulfua, màu son, một loài bướm đêm có cánh đốm đỏ