Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
力量 (りきりょう) — sức
LỰC LƯỢNG
力量
sức
力量測定 りきりょうそくてい
sự đo lực
力量測定その他関連用品 りきりょうそくていそのほかかんれんようひん
Đo lường sức mạnh và các thiết bị liên quan.
力量の対比 りきりょうのたいひ
tương quan lực lượng.
力量測定(トルク等) りきりょうそくてい(トルクなど)
Đo lực (mô-men xoắn và các loại lực khác)
電力量 でんりょくりょう
lượng điện năng