Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
能 (のう) — hiệu lực; hiệu quả
NĂNG
能
hiệu lực
能力 「のうりょく」「のうりき」
chú tiểu (trong chùa)
能力調査 のうりょくちょうさ
sự kiểm tra năng lực
能力開発 のうりょくかいはつ
phát triển năng lực tiềm năng, phát triển năng lực
能力主義 のうりょくしゅぎ
chủ nghĩa theo năng lực
能力値 のうりょくち
giá trị năng lực