器量 (きりょう) — ngoại hình; nhan sắc; dung mạo; nét mặt; vẻ đẹp cá nhân; tài năng; tài cán
器量
KHÍ LƯỢNG
き りょ う
Ngoại hình; nhan sắc; dung mạo; nét mặt; vẻ đẹp cá nhân; tài năng; tài cán
Ảnh minh họa

器量 (きりょう) — ngoại hình; nhan sắc; dung mạo; nét mặt; vẻ đẹp cá nhân; tài năng; tài cán
KHÍ LƯỢNG
