Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
伎倆 (ぎりょう) — khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
KĨ
伎倆
khả năng
歌舞伎 かぶき
ca vũ kịch; Kabuki; kịch kabuki
歌舞伎者 かぶきもの
Một người có vẻ ngoài lộng lẫy lạ thường hoặc hành động kỳ lạ
女歌舞伎 おんなかぶき
kịch kabuki với diễn viên toàn là nữ
歌舞伎十八番 かぶきじゅうはちばん
danh mục (của) 18 kabuki chơi
江戸歌舞伎 えどかぶき
kịch kabuki của vùng Edo