Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
クッキング (クッキング) — phương pháp nấu ăn; nấu ăn
クッキング
phương pháp nấu ăn
クッキング&テーブルウェア クッキング&テーブルウェア
Đồ dùng nhà bếp & đồ dùng bàn ăn
くんき
văn kiện chính thức; văn thư công, bằng, bằng cấp, văn bằng; chứng chỉ, giấy khen, bằng khen
くんてき
dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ
ごっくん ごっくん
âm thanh khi nuốt
きんよく
sự kiêng, sự kiêng khem, sự tiết chế (ăn uống, chơi bời...), sự kiêng rượu, sự ăn chay, sự nhịn ăn