調理 (ちょうり) — sự nấu ăn.
調理
ĐIỀU LÍ
ちょ う り
JLPTN1
Sự nấu ăn.
Sự nấu ăn
Chế biến
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 調理
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 調理する/ちょうりする |
| Quá khứ (た) | 調理した |
| Phủ định (未然) | 調理しない |
| Lịch sự (丁寧) | 調理します |
| te (て) | 調理して |
| Khả năng (可能) | 調理できる |
| Thụ động (受身) | 調理される |
| Sai khiến (使役) | 調理させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 調理させられる |
| Điều kiện (条件) | 調理すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 調理しろ |
| Ý chí (意向) | 調理しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 調理するな |

