Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
割烹 (かっぽう) — sự nấu; cách nấu ăn, sự giả mạo, sự khai gian
CÁT
割烹
sự nấu
割烹店 かっぽうてん
quán ăn, tiệm ăn
割烹着 かっぽうぎ
cái tạp dề
割烹料理 かっぽうりょうり
tiếng nhật nấu
割烹旅館 かっぽうりょかん
lữ quán ẩm thực; nhà trọ kiểu Nhật chuyên về ẩm thực truyền thống
割 わり
tỉ lệ; tỉ lệ phần trăm; đơn vị 10%.