炊事 (すいじ) — việc bếp núc; nghệ thuật nấu nướng.
炊事
XUY SỰ
す い じ
JLPTN2
Việc bếp núc; nghệ thuật nấu nướng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 炊事
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 炊事する/すいじする |
| Quá khứ (た) | 炊事した |
| Phủ định (未然) | 炊事しない |
| Lịch sự (丁寧) | 炊事します |
| te (て) | 炊事して |
| Khả năng (可能) | 炊事できる |
| Thụ động (受身) | 炊事される |
| Sai khiến (使役) | 炊事させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 炊事させられる |
| Điều kiện (条件) | 炊事すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 炊事しろ |
| Ý chí (意向) | 炊事しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 炊事するな |

