Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
クルーズ (クルーズ) — ngao du bằng tàu biển
クルーズ
ngao du bằng tàu biển
サンタクルーズ サンタ・クルーズ
Santa Cruz
悪ずれ 「わるずれ」「あくずれ」
qua - ngụy biện
埋める 「うめる」「うずめる」
chôn; chôn cất; mai táng; lấp đầy
崩れ去る くずれさる
đổ, sập, sụp, đổ sập
ずがく
môn đồ họa, môn đồ hình; thiết bị dồ họa/hình