巡航 (じゅんこう) — đi tuần tiễu; đi du ngoạn.
巡航
TUẦN HÀNG
じゅ ん こ う
Đi tuần tiễu; đi du ngoạn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 巡航
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 巡航する/じゅんこうする |
| Quá khứ (た) | 巡航した |
| Phủ định (未然) | 巡航しない |
| Lịch sự (丁寧) | 巡航します |
| te (て) | 巡航して |
| Khả năng (可能) | 巡航できる |
| Thụ động (受身) | 巡航される |
| Sai khiến (使役) | 巡航させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 巡航させられる |
| Điều kiện (条件) | 巡航すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 巡航しろ |
| Ý chí (意向) | 巡航しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 巡航するな |

