Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ダム (ダム) — dặn
ダム
dặn
ダム端末 ダムたんまつ
trạm đầu cuối câm
ダム湖 ダムこ
hồ đập
ダム放流 ダムほうりゅう
xả đập
ダム放流水 ダムほうりゅうすい
xả nước từ đập
さなだ虫 さなだむし
giun sán