Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
堤 (つつみ づつみ) — bờ đê
ĐÊ
堤
bờ đê
堤防 ていぼう
đê điều
堤間幅 ていかんはば
chiều rộng lòng kênh, chiều rộng giữa hai đê
堤防をつくる ていぼうをつくる
đắp đê.
堤防を築く ていぼうをきずく
xây dựng đê
堤を築く つつみをきずく