築堤 (ちくてい) — đê; đắp bờ; đường đắp cao
築堤
TRÚC ĐÊ
ち く て い
Đê; đắp bờ; đường đắp cao
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 築堤
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 築堤する/ちくていする |
| Quá khứ (た) | 築堤した |
| Phủ định (未然) | 築堤しない |
| Lịch sự (丁寧) | 築堤します |
| te (て) | 築堤して |
| Khả năng (可能) | 築堤できる |
| Thụ động (受身) | 築堤される |
| Sai khiến (使役) | 築堤させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 築堤させられる |
| Điều kiện (条件) | 築堤すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 築堤しろ |
| Ý chí (意向) | 築堤しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 築堤するな |

