堤防 (ていぼう) — đê điều
堤防
ĐÊ PHÒNG
て い ぼ う
JLPTN1
Đê điều
堤防
の
補強工事
が
始
まった
Bắt đầu công trình gia cố cho đê điều
Đê; đập
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 堤防
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 堤防する/ていぼうする |
| Quá khứ (た) | 堤防した |
| Phủ định (未然) | 堤防しない |
| Lịch sự (丁寧) | 堤防します |
| te (て) | 堤防して |
| Khả năng (可能) | 堤防できる |
| Thụ động (受身) | 堤防される |
| Sai khiến (使役) | 堤防させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 堤防させられる |
| Điều kiện (条件) | 堤防すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 堤防しろ |
| Ý chí (意向) | 堤防しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 堤防するな |

