ダンス (ダンス) — sự khiêu vũ; sự nhảy múa.
ダンス
JLPTN3
Sự khiêu vũ; sự nhảy múa.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ダンス
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ダンスする |
| Quá khứ (た) | ダンスした |
| Phủ định (未然) | ダンスしない |
| Lịch sự (丁寧) | ダンスします |
| te (て) | ダンスして |
| Khả năng (可能) | ダンスできる |
| Thụ động (受身) | ダンスされる |
| Sai khiến (使役) | ダンスさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ダンスさせられる |
| Điều kiện (条件) | ダンスすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ダンスしろ |
| Ý chí (意向) | ダンスしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ダンスするな |

