舞踏 (ぶとう) — sự nhảy múa
舞踏
VŨ ĐẠP
ぶ と う
Sự nhảy múa
ぶとう
会
Vũ hội .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 舞踏
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 舞踏する/ぶとうする |
| Quá khứ (た) | 舞踏した |
| Phủ định (未然) | 舞踏しない |
| Lịch sự (丁寧) | 舞踏します |
| te (て) | 舞踏して |
| Khả năng (可能) | 舞踏できる |
| Thụ động (受身) | 舞踏される |
| Sai khiến (使役) | 舞踏させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 舞踏させられる |
| Điều kiện (条件) | 舞踏すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 舞踏しろ |
| Ý chí (意向) | 舞踏しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 舞踏するな |

