Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
舞 (まい) — nhảy
VŨ
舞
nhảy
舞台 ぶたい
bệ
舞台生活 ぶたいせいかつ
cuộc sống trên sân khấu; cuộc sống trên sàn diễn
舞台効果 ぶたいこうか
tác động sân khấu.
舞台監督 ぶたいかんとく
sự chỉ đạo sân khấu; người chỉ đạo sân khấu
舞台負け ぶたいまけ
sự run sợ khi ra trình diễn