Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
踊り (おどり) — sự nhảy múa; múa
DŨNG
踊り
sự nhảy múa
踊り手 おどりて
người nhảy múa, diễn viên múa, vũ nữ
踊り言葉 おどりことば
từ lặp âm
踊り歌 おどりうた
bài hát khi nhảy
踊り出す おどりだす
bắt đầu nhảy
踊り食い おどりぐい
một món ăn trong ẩm thực nhật bản được chế biến từ những con cá hoặc hải sản còn sống