Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
泥 (どろ ひじ) — bùn
NÊ
泥
bùn
泥はね どろはね
泥目 どろめ
cá Chaenogobius gulosus
泥の木 どろのき
cây dương Nhật Bản
泥遊び どろあそび
chơi bùn, nghịch bùn
泥棒 どろぼう
kẻ trộm; kẻ cắp