ビジネス (ビジネス) — việc buôn bán; việc kinh doanh; thương mại; doanh nghiệp
ビジネス
JLPTN1
Việc buôn bán; việc kinh doanh; thương mại; doanh nghiệp
〜
ガール
Nữ nhân viên văn phòng .
Ảnh minh họa
ビジネス (ビジネス) — việc buôn bán; việc kinh doanh; thương mại; doanh nghiệp