中傷 (ちゅうしょう) — lời phỉ báng; sự phỉ báng
中傷
TRUNG THƯƠNG
ちゅ う しょ う
JLPTN1
Lời phỉ báng; sự phỉ báng
その
報道
はひどい
中傷
だ
。
Tin đó là một sự phỉ báng ghê gớm. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 中傷
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 中傷する/ちゅうしょうする |
| Quá khứ (た) | 中傷した |
| Phủ định (未然) | 中傷しない |
| Lịch sự (丁寧) | 中傷します |
| te (て) | 中傷して |
| Khả năng (可能) | 中傷できる |
| Thụ động (受身) | 中傷される |
| Sai khiến (使役) | 中傷させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 中傷させられる |
| Điều kiện (条件) | 中傷すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 中傷しろ |
| Ý chí (意向) | 中傷しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 中傷するな |

