予覚 (よかく) — linh cảm; điềm báo; điềm báo trước
予覚
DƯ GIÁC
よ か く
Linh cảm; điềm báo; điềm báo trước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 予覚
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 予覚する/よかくする |
| Quá khứ (た) | 予覚した |
| Phủ định (未然) | 予覚しない |
| Lịch sự (丁寧) | 予覚します |
| te (て) | 予覚して |
| Khả năng (可能) | 予覚できる |
| Thụ động (受身) | 予覚される |
| Sai khiến (使役) | 予覚させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 予覚させられる |
| Điều kiện (条件) | 予覚すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 予覚しろ |
| Ý chí (意向) | 予覚しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 予覚するな |

