Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人望 (じんぼう) — sự tín nhiệm, sự tin tưởng
NHÂN VỌNG
人望
sự tín nhiệm, sự tin tưởng
人望家 じんぼうか
đặc tính đại chúng
希望 きぼう
sở nguyện
希望する きぼうする
hy vọng; kỳ vọng; nguyện vọng; mong mỏi; khao khát; mong
希望的 きぼうてき
thèm muốn ao ước; ước mong, mong muốn, đó chỉ là lấy ước m làm sự thật
希望者 きぼうしゃ
người quan tâm làm cái gì đó; người muốn làm cái gì đó