Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
信望 (しんぼう) — sự tin cậy; tính phổ biến
TÍN VỌNG
信望
sự tin cậy
希望 きぼう
sở nguyện
希望的 きぼうてき
thèm muốn ao ước; ước mong, mong muốn, đó chỉ là lấy ước m làm sự thật
希望者 きぼうしゃ
người quan tâm làm cái gì đó; người muốn làm cái gì đó
配信 はいしん
phân phối
通信 つうしん
hãng thông tấn