Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
好評 (こうひょう) — đánh giá tốt; đánh giá cao
HẢO BÌNH
好評
đánh giá tốt
好評を得る こうひょうをえる
nhận được sự đánh giá cao
好評嘖々 こうひょうさくさく
việc nhận được rất nhiều lời khen ngợi
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.
評価 ひょうか
phẩm bình