仕返し (しかえし) — sự trả thù, sự trả đũa
仕返し
SĨ PHẢN
し か え し
Sự trả thù, sự trả đũa
(thể dục, thể thao) trận đấu gỡ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仕返し
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仕返しする/しかえしする |
| Quá khứ (た) | 仕返しした |
| Phủ định (未然) | 仕返ししない |
| Lịch sự (丁寧) | 仕返しします |
| te (て) | 仕返しして |
| Khả năng (可能) | 仕返しできる |
| Thụ động (受身) | 仕返しされる |
| Sai khiến (使役) | 仕返しさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仕返しさせられる |
| Điều kiện (条件) | 仕返しすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仕返ししろ |
| Ý chí (意向) | 仕返ししよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仕返しするな |

