返報 (へんぽう) — sự báo đáp; sự đền ơn; sự báo thù
返報
PHẢN BÁO
へ ん ぽ う
へ ん ぽ う
Sự báo đáp; sự đền ơn; sự báo thù
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 返報
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 返報する/へんぽうする |
| Quá khứ (た) | 返報した |
| Phủ định (未然) | 返報しない |
| Lịch sự (丁寧) | 返報します |
| te (て) | 返報して |
| Khả năng (可能) | 返報できる |
| Thụ động (受身) | 返報される |
| Sai khiến (使役) | 返報させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 返報させられる |
| Điều kiện (条件) | 返報すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 返報しろ |
| Ý chí (意向) | 返報しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 返報するな |

