報復 (ほうふく) — báo phục.
報復
BÁO PHỤC
ほ う ふ く
Báo phục.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 報復
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 報復する/ほうふくする |
| Quá khứ (た) | 報復した |
| Phủ định (未然) | 報復しない |
| Lịch sự (丁寧) | 報復します |
| te (て) | 報復して |
| Khả năng (可能) | 報復できる |
| Thụ động (受身) | 報復される |
| Sai khiến (使役) | 報復させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 報復させられる |
| Điều kiện (条件) | 報復すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 報復しろ |
| Ý chí (意向) | 報復しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 報復するな |

