仲裁 (ちゅうさい) — phân xử, hòa giải, xét xử
仲裁
TRỌNG TÀI
ちゅ う さ い
Phân xử, hòa giải, xét xử
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仲裁
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仲裁する/ちゅうさいする |
| Quá khứ (た) | 仲裁した |
| Phủ định (未然) | 仲裁しない |
| Lịch sự (丁寧) | 仲裁します |
| te (て) | 仲裁して |
| Khả năng (可能) | 仲裁できる |
| Thụ động (受身) | 仲裁される |
| Sai khiến (使役) | 仲裁させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仲裁させられる |
| Điều kiện (条件) | 仲裁すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仲裁しろ |
| Ý chí (意向) | 仲裁しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仲裁するな |

