調停 (ちょうてい) — hòa giải
調停
ĐIỀU ĐÌNH
ちょ う て い
JLPTN1
Hòa giải
調停仲裁
Trọng tài hòa giải
Sự điều đình; sự hòa giải; sự phân xử
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 調停
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 調停する/ちょうていする |
| Quá khứ (た) | 調停した |
| Phủ định (未然) | 調停しない |
| Lịch sự (丁寧) | 調停します |
| te (て) | 調停して |
| Khả năng (可能) | 調停できる |
| Thụ động (受身) | 調停される |
| Sai khiến (使役) | 調停させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 調停させられる |
| Điều kiện (条件) | 調停すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 調停しろ |
| Ý chí (意向) | 調停しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 調停するな |

