譲歩 (じょうほ) — sự nhượng bộ
譲歩
NHƯỢNG BỘ
じょ う ほ
JLPTN1
Sự nhượng bộ
この
場合
、
譲歩
が
必要
です
Trong trường hợp này cần có sự nhượng bộ .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 譲歩
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 譲歩する/じょうほする |
| Quá khứ (た) | 譲歩した |
| Phủ định (未然) | 譲歩しない |
| Lịch sự (丁寧) | 譲歩します |
| te (て) | 譲歩して |
| Khả năng (可能) | 譲歩できる |
| Thụ động (受身) | 譲歩される |
| Sai khiến (使役) | 譲歩させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 譲歩させられる |
| Điều kiện (条件) | 譲歩すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 譲歩しろ |
| Ý chí (意向) | 譲歩しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 譲歩するな |

