互譲 (ごじょう) — sự nhượng bộ nhau; sự nhường nhau; nhượng bộ; nhường nhau; nhường nhịn; thỏa hiệp; hòa giải
互譲
HỖ NHƯỢNG
ご じょ う
Sự nhượng bộ nhau; sự nhường nhau; nhượng bộ; nhường nhau; nhường nhịn; thỏa hiệp; hòa giải
世代間
の
互譲
Sự nhượng bộ nhau giữa các thế hệ
Ảnh minh họa


