折衷 (せっちゅう) — sự pha tạp; sự pha trộn
折衷
CHIẾT TRUNG
せ っ ちゅ う
JLPTN1
Sự pha tạp; sự pha trộn
Sự thỏa hiệp; sự nhượng bộ
Thuyết triết trung; phép triết trung.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 折衷
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 折衷する/せっちゅうする |
| Quá khứ (た) | 折衷した |
| Phủ định (未然) | 折衷しない |
| Lịch sự (丁寧) | 折衷します |
| te (て) | 折衷して |
| Khả năng (可能) | 折衷できる |
| Thụ động (受身) | 折衷される |
| Sai khiến (使役) | 折衷させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 折衷させられる |
| Điều kiện (条件) | 折衷すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 折衷しろ |
| Ý chí (意向) | 折衷しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 折衷するな |

