傾ける (かたむける) — khiến cho có khuynh hướng; khiến cho có chiều hướng
傾ける
KHUYNH
か た む け る
JLPTN1
Khiến cho có khuynh hướng; khiến cho có chiều hướng
(
人
)
の
助言
に
耳
を
傾
ける
Lắng nghe lời khuyên của ai
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 傾ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 傾ける/かたむける |
| Quá khứ (た) | 傾けた |
| Phủ định (未然) | 傾けない |
| Lịch sự (丁寧) | 傾けます |
| te (て) | 傾けて |
| Khả năng (可能) | 傾けられる |
| Thụ động (受身) | 傾けられる |
| Sai khiến (使役) | 傾けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 傾けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 傾ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 傾けろ |
| Ý chí (意向) | 傾けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 傾けるな |
傾け được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 傾け
傾く
ẹo

