Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
凝 (しこり こり ぎょう こご) — đóng băng; làm đông lại
NGƯNG
凝
đóng băng
凝る
đông lại
凝った こった
tinh tế; công tử bột; ngon; đã tinh chế(tinh tế); nghệ thuật
凝った装飾 こったそうしょく
trang trí công phu
凝縮 ぎょうしゅく
sự cô đọng (lời, văn...)
凝縮器 ぎょうしゅくき
bình ngưng
凝固 ぎょうこ
sự đông; đông (máu...); sự ngưng kết; sự ngưng đọng; sự đông lại; sự rắn lại; sự đặc lại; sự ngưng tụ