Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
凝り (しこり こり こごり) — căng cơ cứng khớp
NGƯNG
凝り
căng cơ cứng khớp
凝りだす こりだす
mê mẩn cái gì đó
凝り性 こりしょう
tập trung vào việc; chuyên tâm làm việc
凝り固まる こりかたまる
đông lại; đặc lại; vốn cục; say sưa; một mực tin theo; cuồng tín
凝り屋 こりや
người có tính cách nhiệt tình khi có hứng thú với điều gì đó; người có tính cứng đầu
肩凝り かたこり
vai bị cứng đờ