切り払う (きりはらう) — cắt ( cỏ)
切り払う
THIẾT PHẤT
き り は ら う
き り は ら う
Cắt ( cỏ)
Cắt đứt và đuổi đi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 切り払う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 切り払う/きりはらう |
| Quá khứ (た) | 切り払った |
| Phủ định (未然) | 切り払わない |
| Lịch sự (丁寧) | 切り払います |
| te (て) | 切り払って |
| Khả năng (可能) | 切り払える |
| Thụ động (受身) | 切り払われる |
| Sai khiến (使役) | 切り払わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 切り払わせられる |
| Điều kiện (条件) | 切り払えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 切り払え |
| Ý chí (意向) | 切り払おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 切り払うな |

