前身 (ぜんしん まえみ) — vật đứng trước; người tiền nhiệm
前身
TIỀN THÂN
ぜ ん し ん
Vật đứng trước; người tiền nhiệm
Lai lịch; tiền sử
彼
の
前身
については
何
かご
存
じですか
。
Bạn có biết về bất cứ điều gì liên quan đến tiền kiếp của anh ấy không?
Ảnh minh họa


