危める (あやめる) — làm bị thương (ai); giết (ai)
危める
NGUY
あ や め る
Làm bị thương (ai); giết (ai)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 危める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 危める/あやめる |
| Quá khứ (た) | 危めた |
| Phủ định (未然) | 危めない |
| Lịch sự (丁寧) | 危めます |
| te (て) | 危めて |
| Khả năng (可能) | 危められる |
| Thụ động (受身) | 危められる |
| Sai khiến (使役) | 危めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 危めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 危めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 危めろ |
| Ý chí (意向) | 危めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 危めるな |

