告訴 (こくそ) — sự tố cáo
告訴
CÁO TỐ
こ く そ
こ く そ
Sự tố cáo
彼
らはその
運転手
を
告訴
して
事故
の
損害補償
を
求
めた
。
Họ kiện người lái xe và đòi bồi thường thiệt hại do vụ tai nạn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 告訴
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 告訴する/こくそする |
| Quá khứ (た) | 告訴した |
| Phủ định (未然) | 告訴しない |
| Lịch sự (丁寧) | 告訴します |
| te (て) | 告訴して |
| Khả năng (可能) | 告訴できる |
| Thụ động (受身) | 告訴される |
| Sai khiến (使役) | 告訴させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 告訴させられる |
| Điều kiện (条件) | 告訴すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 告訴しろ |
| Ý chí (意向) | 告訴しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 告訴するな |

