起訴 (きそ) — khởi tố
起訴
KHỞI TỐ
き そ
き そ
Khởi tố
起訴状
Thư khởi tố .
Sự khởi tố
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 起訴
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 起訴する/きそする |
| Quá khứ (た) | 起訴した |
| Phủ định (未然) | 起訴しない |
| Lịch sự (丁寧) | 起訴します |
| te (て) | 起訴して |
| Khả năng (可能) | 起訴できる |
| Thụ động (受身) | 起訴される |
| Sai khiến (使役) | 起訴させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 起訴させられる |
| Điều kiện (条件) | 起訴すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 起訴しろ |
| Ý chí (意向) | 起訴しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 起訴するな |

