Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
多量 (たりょう) — đa lượng; lượng lớn
ĐA LƯỢNG
多量
đa lượng
多量の たりょうの
đống.
出血多量 しゅっけつたりょう
mất máu nhiều
多い おおい
bộn
多く おおく
nhiều
量 「りょう」「はか」
khối lượng