Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数多 (あまた すうた) — nhiều; số nhiều; vô số
SỔ ĐA
数多
nhiều
数多く かずおおく
số lớn; nhiều; rất nhiều
数多い かずおおい
周波数多重 しゅうはすうたじゅう
song công chia tần số
コピー数多型 コピーすうたけい
biến đổi số lượng bản sao
遺伝子コピー数多型 いでんしコピーすーたがた
các đa hình số lượng bản sao