宗徒 (しゅうと むねと) — tín đồ.
宗徒
TÔNG ĐỒ
しゅ う と
Tín đồ.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 宗徒
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 宗徒する/しゅうとする |
| Quá khứ (た) | 宗徒した |
| Phủ định (未然) | 宗徒しない |
| Lịch sự (丁寧) | 宗徒します |
| te (て) | 宗徒して |
| Khả năng (可能) | 宗徒できる |
| Thụ động (受身) | 宗徒される |
| Sai khiến (使役) | 宗徒させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 宗徒させられる |
| Điều kiện (条件) | 宗徒すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 宗徒しろ |
| Ý chí (意向) | 宗徒しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 宗徒するな |

