Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
侶 (とも) — bạn; người theo
LỮ
侶
bạn
侶伴 りょはん
僧侶 そうりょ
tăng lữ
伴侶 「はんりょ」「ばんりょ」
bầu bạn
伴侶動物 はんりょどうぶつ
động vật bầu bạn; động vật đồng hành
同侶 「どうりょ」「どうりょう」