随行 (ずいこう) — người phục vụ; người theo
随行
TÙY HÀNH
ず い こ う
Người phục vụ; người theo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 随行
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 随行する/ずいこうする |
| Quá khứ (た) | 随行した |
| Phủ định (未然) | 随行しない |
| Lịch sự (丁寧) | 随行します |
| te (て) | 随行して |
| Khả năng (可能) | 随行できる |
| Thụ động (受身) | 随行される |
| Sai khiến (使役) | 随行させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 随行させられる |
| Điều kiện (条件) | 随行すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 随行しろ |
| Ý chí (意向) | 随行しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 随行するな |

