Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
伽 (とぎ) — chăm sóc; hộ lý; chú ý; người phục vụ; người dẫn chương trình
GIÀ
伽
chăm sóc
伽話 とぎばなし
truyện ngắn tiên; truyện ngắn nhà trẻ
伽芝居 とぎしばい
kịch câm; diễn viên kịch câm, kịch pantomim, ra hiệu kịch câm
伽羅 「きゃら」「から」
cây gỗ thơm
伽藍 がらん
miếu; tu viện
伽藍鳥 がらんちょう
con bồ nông