Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
付き (つき づき) — sự đính kèm, sự kèm theo
PHÓ
付き
sự đính kèm, sự kèm theo
付き者 つきもの
người phục vụ
付きが良い つきがよい
ở lại tốt (trên (về))
付きが悪い つきがわるい
kém may mắn; không may
付き馬 つきうま
người theo khách về nhà để thu tiền (tiền ăn uống, dịch vụ...)
付き合い つきあい
sự kết hợp; sự liên kết; sự giao thiệp; mối quan hệ