幸運 (こううん) — may; gặp may; gặp vận đỏ; may mắn
幸運
HẠNH VẬN
こ う う ん
JLPTN3
May; gặp may; gặp vận đỏ; may mắn
この
職
に
就
けて
非常
に
幸運
だ
Thật may mắn khi có được vị trí này
Phúc
Phúc phận
Phước
Số đỏ
Vận may; vận đỏ; may mắn
幸運
が
訪
れる
Vận may đến
Ảnh minh họa


